sa trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi diễn ra chiến tranh, chiến trường: "sa trường" là từ cũ dùng để chỉ nơi xảy ra các trận đánh, các cuộc chiến tranh. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn chương, lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người lính dũng cảm xông ra sa trường. (Người lính dũng cảm xông ra chiến trường.)
- Bao nhiêu anh hùng đã ngã xuống nơi sa trường. (Bao nhiêu anh hùng đã ngã xuống nơi chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tử trận nơi sa trường": chết trong chiến trận.
- Ông đã anh dũng tử trận nơi sa trường. (Ông đã anh dũng chết trong chiến trận.)
- "Ra đi nơi sa trường": lên đường ra chiến trường.
- Những chàng trai trẻ ra đi nơi sa trường với lòng quyết tâm. (Những chàng trai trẻ lên đường ra chiến trường với lòng quyết tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiến trường (danh từ): nơi diễn ra chiến sự. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Trận địa (danh từ): khu vực bố trí để chiến đấu, có thể hẹp hơn "sa trường".
- Chiến địa (danh từ, từ cũ): nơi xảy ra chiến tranh, tương tự "sa trường".
Từ đồng nghĩa
- Chiến trường: nơi diễn ra chiến tranh.
- Bãi chiến: nơi diễn ra trận đánh (từ cũ).
- Trận tiền: phía trước trận đánh, nơi giao tranh.
Lưu ý về cách dùng
- "Sa trường" là một từ Hán Việt cổ, thường được sử dụng trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc khi nói về các cuộc chiến trong lịch sử xa xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "chiến trường" được dùng phổ biến hơn.
- Từ này mang sắc thái bi tráng, nhấn mạnh đến sự hy sinh, mất mát và tính chất khốc liệt của chiến tranh.
- Nơi diễn ra chiến tranh (cũ): Xông ra sa trường